1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 私
私7 nét
HÁN TỰ · 漢字

私【TƯ】

TôiCá nhânRiêng tư
Âm On'yomi (Âm Hán):シ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):わたし · わたくし
Bộ thủ:禾Bộ Hòa (lúa mạ)
Thành phần:
禾厶
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「私」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 私

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「私」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi sẽ nấu ăn thay cho mẹ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong phòng chỉ có tôi và em trai.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu tôi là giáo viên, tôi sẽ giảm bài tập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.