1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 父
父
HÁN TỰ · 漢字

父【PHỤ】

Âm Hán-Việt: PHỤ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「父」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 父

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「父」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
祖父ちちは病気びょうきがちなので、よく様子を見に行く。

🇻🇳 Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.

Thực thể phân tích:父(ちち)病気(びょうき)がち
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bố ra ngoài rồi vẫn chưa trở về.

Câu ví dụ thực chiến
父ちちはめったに怒らない。

🇻🇳 Bố tôi hiếm khi nổi giận.

Thực thể phân tích:父(ちち)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Riêng về nấu ăn thì bố tôi là giỏi nhất.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Em trai của bố, tức chú tôi, sẽ đến.