1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 彼は毎日専門書を読んでいる。知識...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

彼は毎日専門書を読んでいる。知識が豊富なわけだ。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Anh ấy đọc sách chuyên môn hằng ngày. Thảo nào kiến thức phong phú.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy đọc sách chuyên môn hằng ngày. Thảo nào kiến thức phong phú.

🔗 Trợ từ trong câu (4)

はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)

Đánh dấu chủ thể của câu chuyện

をTrợ từ tân ngữ (Object Marker)

Đánh dấu đối tượng trực tiếp chịu tác động của hành động

でTrợ từ phương tiện / địa điểm

Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (11 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 彼は毎日専門書を読んでいる。知識が豊...

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.