1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 毎
毎
HÁN TỰ · 漢字

毎【MỖI】

Âm Hán-Việt: MỖI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「毎」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 毎

9 nodes · 16 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「毎」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Để tiến bộ nhanh, nên luyện tập hằng ngày.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Để trở nên giỏi, cần luyện tập mỗi ngày.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.

Câu ví dụ thực chiến
運動うんどうを始めたい。例えばたとえば、毎朝まいあさ歩くのはどうだろう。

🇻🇳 Tôi muốn bắt đầu vận động. Chẳng hạn, đi bộ mỗi sáng thì sao?