1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Câu ví dụ
  4. 連絡先が分からないので、知らせよ...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析

連絡先が分からないので、知らせようがない。

🇻🇳

Dịch nghĩa: Không biết thông tin liên lạc nên tôi không có cách nào báo tin.

🎯Tiến độ học tập:
TẦNG 1 · HIỂU CÂU

Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi

Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.

Câu ví dụ thực chiến
連絡先れんらくさきが分からないので、知らせようがない。

🇻🇳 Không biết thông tin liên lạc nên tôi không có cách nào báo tin.

🔗 Trợ từ trong câu (2)

でTrợ từ phương tiện / địa điểm

Chỉ nơi diễn ra hành động hoặc công cụ thực hiện

がTrợ từ chủ ngữ (Subject Marker)

Nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

TẦNG 2 · HỌC SÂU

Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (5 Kanji)

▼
TẦNG 3 · KHÁM PHÁ

Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng

▼

Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:

Sentence Knowledge Graph: 連絡先が分からないので、知らせようが...

9 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.