絡
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「絡」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 絡
10 nodes · 18 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「絡」 (2)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.
Câu ví dụ thực chiến
Dù gọi nhiều lần, rốt cuộc tôi vẫn không liên lạc được.
Câu ví dụ thực chiến
Từ lần gặp năm ngoái đến giờ, tôi chưa liên lạc lại với anh ấy.
Câu ví dụ thực chiến
Dù không đi được thì ít nhất cũng nên báo một tiếng.