1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 連
連
HÁN TỰ · 漢字

連【LIÊN】

Âm Hán-Việt: LIÊN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「連」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 連

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「連」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mải vui vì đỗ, tôi quên báo cho gia đình.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù gọi nhiều lần, rốt cuộc tôi vẫn không liên lạc được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ lần gặp năm ngoái đến giờ, tôi chưa liên lạc lại với anh ấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù không đi được thì ít nhất cũng nên báo một tiếng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi chỉ cần liên lạc qua điện thoại là giải quyết xong.