1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 増
増

Chữ Kanji · 漢字

増TĂNG

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「増」(TĂNG)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►単調増加たんちょうぞうかĐơnBộ nhớ ECS Fargate tă…Đọc bài viết ↗増TĂNGKanji đồng hành:単ĐƠN調ĐIỀU加GIA