BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
増
増
Chữ Kanji · 漢字
増
TĂNG
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「増」(TĂNG)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
単調増加
たんちょうぞうか
Đơn
Bộ nhớ ECS Fargate tă…
Đọc bài viết ↗
増
TĂNG
Kanji đồng hành:
単
ĐƠN
調
ĐIỀU
加
GIA
語
Từ vựng chứa chữ「増」
単
調
増
加
たんちょうぞうか
Chuyên ngành
【Đơn điệu tăng gia】
Xu hướng tăng không giảm
連
Kanji thường đi cùng
単
ĐƠN
調
ĐIỀU
加
GIA
記
Xuất hiện trong bài viết
Bộ nhớ ECS Fargate tăng mãi: tách mức nền và đỉnh tải để điều tra (メモリ調査)
←
装
Tất cả Kanji
造
→