BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
小
小
Chữ Kanji · 漢字
小
TIỂU
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「小」(TIỂU)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
小さい
ちいさい
Tiểu
Quantization LLM (GGU…
Đọc bài viết ↗
小
TIỂU
語
Từ vựng chứa chữ「小」
小
さい
ちいさい
Chuyên ngành
【Tiểu】
Nhỏ
🌐 Small
Câu thoại thực tế
「ファイルが小さくなります。」 (File trở nên nhỏ hơn.)
記
Xuất hiện trong bài viết
Quantization LLM (GGUF, AWQ, GPTQ): Chạy mô hình lớn trên Edge AI
←
唱
Tất cả Kanji
少
→