【Chính Xác Tính】
Tính chính xác (Accuracy / Precision)
Câu thoại thực tế
「CoTの適用により計算の正確性が向上しました。」 (Độ chính xác của tính toán được nâng cao nhờ áp dụng CoT.)
【Chính Xác Tính】
Tính chính xác (Accuracy / Precision)
「CoTの適用により計算の正確性が向上しました。」 (Độ chính xác của tính toán được nâng cao nhờ áp dụng CoT.)
【Chính quy hóa】
Chuẩn hóa
🌐 normalization
「ベクトルの正規化を統一します。」 (Thống nhất cách chuẩn hóa vector.)
【Chính Thường Hệ】
Luồng chạy chuẩn / bình thường
💡 Happy path (nhập đúng, xử lý thành công)
【Chính Tắc Hóa】
Chuẩn hóa
🌐 Regularization
「過学習を抑止するためにDropoutによる正則化を適用します。」 (Áp dụng chuẩn hóa bằng Dropout để kìm hãm hiện tượng quá khớp (overfitting).)