1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 正
正

Chữ Kanji · 漢字

正CHÍNH

Từ vựng
4
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「正」(CHÍNH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang