1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 調
調

Chữ Kanji · 漢字

調ĐIỀU

Âm khác được ghi nhận: ĐIỆU

Từ vựng
3
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「調」(ĐIỀU)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang