1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 金
金

Chữ Kanji · 漢字

金KIM

Từ vựng
2
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「金」(KIM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

課金

かきん
N2

【Khóa Kim】

Tính phí, tính cước dịch vụ đám mây

Câu thoại thực tế

「I/O待ちのCPU時間は課金されない。」 (Thời gian CPU lúc chờ I/O không bị tính cước.)