1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 手
手

Chữ Kanji · 漢字

手THỦ

Từ vựng
6
Bài viết
8
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「手」(THỦ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

再現手順

さいげんてじゅん (saigentejun)
Chuyên ngành

【TÁI HIỆN THỦ THUẬN】

Các bước từng bước để tái hiện lại lỗi trong môi trường kiểm thử

🌐 Steps to reproduce

💡 Ghi rõ trong ticket để dev có thể debug

Câu thoại thực tế

「不具合報告のチケットには、必ず明確な再現手順と画面キャプチャを添付してください」 (Trong ticket báo bug nhất định phải đính kèm các bước tái hiện và ảnh chụp màn hình)

手戻り

てもどり (temodori)
Chuyên ngành

【THỦ LỆ】

Phải làm lại từ đầu do hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế bị thay đổi

🌐 Rework

💡 Rủi ro gây lãng phí công sức lớn nhất

Câu thoại thực tế

「上流工程で仕様を曖昧にしたまま進めると、終盤で莫大な手戻りが発生します」 (Nếu ở giai đoạn đầu mà để spec mập mờ thì về sau sẽ phải làm lại từ đầu vô cùng tốn kém)