指示文しじぶんChuyên ngành【Chỉ Thị Văn】Câu chỉ dẫn / Prompt (Instruction)Câu thoại thực tế「指示文に思考ステップを明記します。」 (Ghi rõ các bước suy nghĩ vào câu chỉ dẫn prompt.)