1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 文
文

Chữ Kanji · 漢字

文VĂN

Từ vựng
8
Bài viết
9
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「文」(VĂN)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

文脈

ぶんみゃく
N2

【Văn Mạch】

Ngữ cảnh (Context)

Câu thoại thực tế

「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)