【Chỉ Thị Văn】
Câu chỉ dẫn / Prompt (Instruction)
Câu thoại thực tế
「指示文に思考ステップを明記します。」 (Ghi rõ các bước suy nghĩ vào câu chỉ dẫn prompt.)
【Chỉ Thị Văn】
Câu chỉ dẫn / Prompt (Instruction)
「指示文に思考ステップを明記します。」 (Ghi rõ các bước suy nghĩ vào câu chỉ dẫn prompt.)
【CHÚ VĂN】
Đưa ra yêu cầu chỉnh sửa, đòi hỏi điều kiện
【TRƯỜNG VĂN MẠCH SUY LUẬN】
Suy luận ngữ cảnh siêu dài (Long-context reasoning)
【PHẢN TỈNH VĂN】
Bản kiểm điểm, bài tự kiểm điểm
【Văn Mạch】
Ngữ cảnh (Context)
「長文の文脈情報を精度高く保持できます。」 (Có thể lưu giữ thông tin ngữ cảnh của văn bản dài với độ chính xác cao.)
【Văn mạch nội học tập】
In-context learning
「文脈内学習では、プロンプトに例を含めます。」 (Trong ICL, đưa ví dụ vào prompt.)
【VĂN TỰ LIỆT】
Chuỗi ký tự (String)
【Văn Ngôn】
Câu chữ, chuỗi text hiển thị
💡 Thảo luận về nội dung thông báo lỗi, nút bấm