【Ký tồn năng lực】
Năng lực hiện có
🌐 existing capability
Câu thoại thực tế
「既存能力も検証します。」 (Cũng kiểm chứng năng lực hiện có.)
【Ký tồn năng lực】
Năng lực hiện có
🌐 existing capability
「既存能力も検証します。」 (Cũng kiểm chứng năng lực hiện có.)
【THỰC HIỆN KHẢ NĂNG TÍNH】
Tính khả thi (Feasibility)
【Phi Cơ Năng Yếu Kiện】
Yêu cầu phi chức năng
💡 Hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng