1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 暫
暫

Chữ Kanji · 漢字

暫TẠM

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「暫」(TẠM)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►暫定対応ざんていたいおう (zantei …TẠM50 Thuật ngữ IT tiếng…Đọc bài viết ↗暫TẠMKanji đồng hành:定ĐỊNH対ĐỐI応ỨNG

暫定対応

ざんていたいおう (zantei taiou)
Chuyên ngành

【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】

Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)

🌐 Workaround / Temporary fix

💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi

Câu thoại thực tế

「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)