応答
おうとう【ỨNG ĐÁP】
Phản hồi, đáp trả (Respond)
【ỨNG ĐÁP】
Phản hồi, đáp trả (Respond)
【ỨNG ĐÁP THỜI GIAN】
Thời gian phản hồi, độ trễ (Latency)
【HẰNG CỬU ĐỐI ỨNG】
Sửa đổi triệt để tận gốc rễ (đối lập với 暫定対応)
🌐 Permanent fix
💡 Sửa code, bổ sung unit test, release hotfix
「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)
【TẠM ĐỊNH ĐỐI ỨNG】
Khắc phục tạm thời để duy trì dịch vụ (đối lập với 恒久対応)
🌐 Workaround / Temporary fix
💡 Restart service hoặc ẩn nút bấm lỗi
「まずは暫定対応として設定変更で回避し、来週のスプリントで恒久対応のパッチを当てます」 (Trước tiên cấu hình tạm để tránh lỗi, tuần sau sẽ vá triệt để)