1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 拠
拠

Chữ Kanji · 漢字

拠CỨ

Từ vựng
1
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「拠」(CỨ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

根拠

こんきょ
Chuyên ngành

【Căn Cứ】

Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)

🌐 evidence

Câu thoại thực tế

「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)