根拠
こんきょ【Căn Cứ】
Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)
🌐 evidence
Câu thoại thực tế
「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)
【Căn Cứ】
Căn cứ / Bằng chứng (Grounding / Evidence)
🌐 evidence
「回答の判断根拠をユーザーに明示します。」 (Hiển thị rõ ràng căn cứ phán đoán của câu trả lời cho người dùng.)