1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 漏
漏

Chữ Kanji · 漢字

漏LẬU

Từ vựng
1
Bài viết
2
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「漏」(LẬU)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (2) ►漏洩ろうえいLậuQuy Tắc Phân Quyền Cl…Đọc bài viết ↗Tôi là Gemini. Tôi đã…Đọc bài viết ↗漏LẬUKanji đồng hành:洩DUỆ