1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 目
目

Chữ Kanji · 漢字

目MỤC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「目」(MỤC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►着目ちゃくもくTRƯỚCGhi chép để không vô …Đọc bài viết ↗目MỤCKanji đồng hành:着TRƯỚC