BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
品
品
Chữ Kanji · 漢字
品
PHẨM
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「品」(PHẨM)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
品質担保
ひんしつたんぽ
PHẨM
Đảm bảo chất lượng ph…
Đọc bài viết ↗
品
PHẨM
Kanji đồng hành:
質
CHẤT
担
ĐAM
保
BẢO
語
Từ vựng chứa chữ「品」
品
質
担
保
ひんしつたんぽ
Chuyên ngành
【PHẨM CHẤT ĐAM BẢO】
Bảo chứng / bảo đảm chất lượng (Quality Assurance)
連
Kanji thường đi cùng
質
CHẤT
担
ĐAM
保
BẢO
記
Xuất hiện trong bài viết
Đảm bảo chất lượng phần mềm thời đại AI: Từ số lượng test case sang định nghĩa tính đúng đắn (AI時代の品質担保)
←
表
Tất cả Kanji
頻
→