立ち返る
たちかえる【LẬP PHẢN】
Quay trở về (với điểm gốc, bản chất cốt lõi)
【LẬP PHẢN】
Quay trở về (với điểm gốc, bản chất cốt lõi)
【LẬP CHỈ】
Dừng bước, dừng lại suy xét
【ĐỘC LẬP TÍNH】
Tính độc lập, tính khách quan
【Lưỡng lập】
Đáp ứng đồng thời
🌐 Compatibility
「品質と速度の両立を目指します。」 (Hướng tới đáp ứng cả chất lượng lẫn tốc độ.)