1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 脆
脆

Chữ Kanji · 漢字

脆THÚY

Từ vựng
2
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「脆」(THÚY)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

脆弱性

ぜいじゃくせい (zeijakusei)
Chuyên ngành

【THÚY NHƯỢC TÍNH】

Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn hoặc cấu hình hệ thống

🌐 Security Vulnerability

Câu thoại thực tế

「ライブラリのバージョンが古く、重大な脆弱性が検知されました」 (Phiên bản thư viện quá cũ và đã phát hiện lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng)