経路
けいろ【Kinh Lộ】
Đường dẫn / Lộ trình (Path / Traversal path)
Câu thoại thực tế
「始点から終点までの最短経路を探索します。」 (Tìm kiếm đường dẫn ngắn nhất từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.)
【Kinh Lộ】
Đường dẫn / Lộ trình (Path / Traversal path)
「始点から終点までの最短経路を探索します。」 (Tìm kiếm đường dẫn ngắn nhất từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc.)
【Thôi Luận Kinh Lộ】
Đường dẫn suy luận (Reasoning Path)
「正しい推論経路をたどって結論を導きます。」 (Lần theo đường dẫn suy luận đúng để rút ra kết luận.)