1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 経
経

Chữ Kanji · 漢字

経KINH

Từ vựng
4
Bài viết
4
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「経」(KINH)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang