1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 推
推

Chữ Kanji · 漢字

推SUY

Âm khác được ghi nhận: THÔI

Từ vựng
3
Bài viết
7
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「推」(SUY)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

推論

すいろん
Chuyên ngành

【Suy luận】

Chạy suy luận

🌐 Inference

Câu thoại thực tế

「推論は端末で実行します。」 (Inference chạy trên thiết bị.)