中間結果ちゅうかんけっかChuyên ngành【Trung gian kết quả】Kết quả trung gian🌐 intermediate resultCâu thoại thực tế「中間結果の保存にもメモリを使います。」 (Cũng dùng bộ nhớ để lưu kết quả trung gian.)