結果オーライ
けっかおーらい【KẾT QUẢ】
Kết quả ổn là được (bỏ qua sai sót trong quy trình)
【KẾT QUẢ】
Kết quả ổn là được (bỏ qua sai sót trong quy trình)
【THÀNH QUẢ VẬT】
Sản phẩm đầu ra, tài liệu bàn giao (Deliverable)
【Trung gian kết quả】
Kết quả trung gian
🌐 intermediate result
「中間結果の保存にもメモリを使います。」 (Cũng dùng bộ nhớ để lưu kết quả trung gian.)