TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
学生時代
【がくせいじだい】Hán-Việt: học · sinh · thời · đại
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
thời sinh viên
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「学生時代」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Thời sinh viên, chúng tôi thường tâm sự đến khuya.
Mạng lưới Tri thức của 「学生時代」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 学生時代
7 nodes · 10 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.