1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 生
生5 nét
HÁN TỰ · 漢字

生【SINH】

SốngSinh raTươi sốngHọc sinh
Âm On'yomi (Âm Hán):セイ · ショウ
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):い.きる · う.まれる · なま
Bộ thủ:生Bộ Sinh (sự sống)
Thành phần:
生
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「生」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 生

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「生」 (7)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
もしかして、山田先生せんせいですか。

🇻🇳 Có phải thầy Yamada không ạ?

Thực thể phân tích:先生(せんせい)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu tôi là giáo viên, tôi sẽ giảm bài tập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giáo viên đã giải thích cẩn thận, lịch sự với học viên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ứng dụng này chủ yếu được sinh viên sử dụng.