1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 遊
遊
HÁN TỰ · 漢字

遊【DU】

Âm Hán-Việt: DU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「遊」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 遊

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「遊」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
子供こどものころは、川かわでよく遊んだものだ。

🇻🇳 Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở sông.

Thực thể phân tích:子供(こども)川(かわ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày mai thi rồi. Không phải lúc chơi nữa.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hạn chót là ngày mai rồi. Đây không phải lúc mải chơi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mai thi nên tối nay tôi không thể đi chơi.