TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
日本人
【にほんじん】Hán-Việt: nhật · bản · nhân
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
người Nhật
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「日本人」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Mạng lưới Tri thức của 「日本人」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 日本人
6 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.