1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜わけではない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜わけではない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không có nghĩa là; không phải hoàn toàn…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + わけではない`; `Naな + わけではない`; danh từ: `Nである/Nだという + わけではない`. Khẩu ngữ: わけじゃない.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Bác một suy diễn hoặc phủ định một phần khái quát, thường giải thích điều người nghe dễ hiểu sai.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Gạch bỏ kết luận quá rộng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác わけがない phủ định mạnh khả năng. 全部分かるわけではない là không hiểu hết, không phải không hiểu gì.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
嫌いきらいなわけではないが、今日は食べたくない。

🇻🇳 Không phải tôi ghét món đó, nhưng hôm nay không muốn ăn.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không phải người Nhật nào cũng thích sushi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không phải tôi ghét món ấy, chỉ là không ăn nhiều.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 高ければ必ずいい__。

Câu 2

Phân biệt 分からない và 全部分かるわけではない.

Câu 3

Dịch: Không phải tôi đang giận.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜わけではない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜わけではない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.