1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜気味
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜気味

Cách đọc: ぎみ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Hơi có dấu hiệu; có phần…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem/N + 気味だ`; `~気味の + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đánh giá một trạng thái ở mức nhẹ, thường không tốt: 疲れ気味、風邪気味、遅れ気味.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Mới có một chút dấu hiệu.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không ghép tự do với mọi tính từ. `疲れる気味` sai; dùng 疲れ気味.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công trình đang hơi chậm so với kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi hơi có dấu hiệu cảm nên sẽ về sớm.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 朝から風邪__だ。

Câu 2

Chọn nghĩa 太り気味: A. có phần tăng cân; B. béo hoàn toàn.

Câu 3

Dịch: Gần đây tôi hơi thiếu ngủ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜気味」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜気味

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.