MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜気味
Cách đọc: ぎみ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Hơi có dấu hiệu; có phần…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem/N + 気味だ`; `~気味の + N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đánh giá một trạng thái ở mức nhẹ, thường không tốt: 疲れ気味、風邪気味、遅れ気味.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Mới có một chút dấu hiệu.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không ghép tự do với mọi tính từ. `疲れる気味` sai; dùng 疲れ気味.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Hôm nay tôi hơi mệt nên sẽ về sớm.
Câu ví dụ thực chiến
Công trình đang hơi chậm so với kế hoạch.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 朝から風邪__だ。
Đáp án đúng:気味 — hơi có triệu chứng cảm.
Câu 2
Chọn nghĩa 太り気味: A. có phần tăng cân; B. béo hoàn toàn.
Đáp án đúng:A. Mức độ nhẹ hoặc xu hướng bắt đầu xuất hiện.
Câu 3
Dịch: Gần đây tôi hơi thiếu ngủ.
Đáp án đúng:最近、睡眠不足気味だ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜気味」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜気味
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.