1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜おかげで
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜おかげで

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nhờ… mà có kết quả tốt.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + おかげで`; `Naな/Nの + おかげで`; cuối câu `~おかげだ`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Thường bày tỏ biết ơn nguyên nhân đem lại lợi ích; đôi khi dùng mỉa mai với kết quả xấu.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Nhìn nguyên nhân bằng lòng biết ơn.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không mặc định mọi vì đều dùng おかげで. Kết quả tiêu cực thường là せいで hoặc dạng nguyên nhân trung tính.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを送ってくれたおかげで、迷わずに着いた。

🇻🇳 Nhờ bạn gửi bản đồ, tôi đến nơi mà không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)おかげでずに
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhờ gia đình, tôi có thể tiếp tục học.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhờ thầy cô, tôi đã hiểu được phần ngữ pháp mình vốn yếu.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 天気がよかった__、景色を楽しめた。

Câu 2

Sửa: 先生おかげで、合格した。

Câu 3

Dịch: Nhờ luyện tập hằng ngày, tôi đã tiến bộ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜おかげで」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜おかげで

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.