1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 答
答
HÁN TỰ · 漢字

答【ĐÁP】

Âm Hán-Việt: ĐÁP
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「答」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 答

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「答」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phải viết đáp án bằng bút chì.

Thực thể phân tích:こと
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bắt buộc ghi tên vào phiếu trả lời. Đây là lời chỉ dẫn trong quy định.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi kiểm tra nhiều lần rồi nên chắc đáp án đúng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phải xác nhận với giáo viên trước rồi mới trả lời được.