1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 解
解
HÁN TỰ · 漢字

解【GIẢI】

Âm Hán-Việt: GIẢI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「解」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 解

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「解」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Lời giải thích toàn thuật ngữ nên tôi không hiểu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Phải viết đáp án bằng bút chì.

Thực thể phân tích:こと
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe giải thích rồi tôi mới hiểu luật.

Câu ví dụ thực chiến
簡単かんたんな問題もんだいだと思った。ところが、誰も解けなかった。

🇻🇳 Tôi tưởng bài dễ. Vậy mà không ai giải được.