- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜そうもない/〜そうにない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜そうもない/〜そうにない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Có vẻ khó có khả năng; không thấy dấu hiệu sẽ…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V-stem + そうもない/そうにない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Suy đoán tiêu cực dựa trên tình hình hiện tại; そうもない thường nhấn cảm giác khó xảy ra hơn.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Nhìn tình hình, khó xảy ra.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác ないそうだ là nghe nói không. 雨がやみそうにない là nhìn tình hình có vẻ mưa chưa tạnh.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Ghép 間に合う: 今からでは__。
Đáp án đúng:間に合いそうにない/間に合いそうもない — có vẻ không kịp.
Câu 2
Phân biệt 来ないそうだ và 来そうにない.
Đáp án đúng:Nghe nói không đến; nhìn tình hình có vẻ không đến.
Câu 3
Dịch: Có vẻ cơn mưa này sẽ chưa tạnh. Dùng やむ.
Đáp án đúng:この雨はやみそうにない。— やむ → やみ + そうにない.
Mạng lưới Tri thức của 「〜そうもない/〜そうにない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜そうもない/〜そうにない
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.