1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜そうもない/〜そうにない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜そうもない/〜そうにない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Có vẻ khó có khả năng; không thấy dấu hiệu sẽ…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + そうもない/そうにない`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Suy đoán tiêu cực dựa trên tình hình hiện tại; そうもない thường nhấn cảm giác khó xảy ra hơn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Nhìn tình hình, khó xảy ra.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác ないそうだ là nghe nói không. 雨がやみそうにない là nhìn tình hình có vẻ mưa chưa tạnh.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
仕事しごとは五時までに終わりそうにない。

🇻🇳 Có vẻ công việc không xong trước năm giờ.

Thực thể phân tích:仕事(しごと)
Câu ví dụ thực chiến
この雨はすぐにはやみそうもない。

🇻🇳 Trận mưa này xem chừng chưa thể tạnh ngay.

Thực thể phân tích:には
Câu ví dụ thực chiến
こんなに仕事しごとが残っていては、今日は帰れそうにない。

🇻🇳 Còn nhiều việc thế này thì có vẻ hôm nay tôi không thể về được.

Thực thể phân tích:仕事(しごと)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 間に合う: 今からでは__。

Câu 2

Phân biệt 来ないそうだ và 来そうにない.

Câu 3

Dịch: Có vẻ cơn mưa này sẽ chưa tạnh. Dùng やむ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜そうもない/〜そうにない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜そうもない/〜そうにない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.