1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 終
終
HÁN TỰ · 漢字

終【CHUNG】

Âm Hán-Việt: CHUNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「終」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 終

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「終」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
どうしても今日中に終わらせたい。

🇻🇳 Dù thế nào tôi cũng muốn hoàn thành trong hôm nay; đây là mong muốn rất mạnh.

Thực thể phân tích:どうしても中
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nào, đã hết giờ nghỉ, chúng ta tiếp tục buổi học nhé.

Câu ví dụ thực chiến
終電しゅうでんがないので、タクシーで帰るかえるしかない。

🇻🇳 Không còn tàu cuối nên chỉ còn cách về bằng taxi.

Câu ví dụ thực chiến
仕事しごとは五時までに終わりそうにない。

🇻🇳 Có vẻ công việc không xong trước năm giờ.

Thực thể phân tích:仕事(しごと)
Câu ví dụ thực chiến
終わったことを後悔こうかいしてもしょうがない。

🇻🇳 Chuyện đã qua rồi, hối hận cũng vô ích.

Thực thể phân tích:こと後悔(こうかい)