1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜たびに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜たびに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Mỗi lần… thì…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + たびに`; `Nの + たびに`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Mỗi lần sự kiện A xảy ra thì B cũng lặp lại; nhấn trải nghiệm gắn với từng dịp.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Mỗi dịp A lại có B.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Số phút/giờ định kỳ thường dùng ごとに. V trước たびに dùng từ điển dù câu tổng thể nói quá khứ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
この歌を聞くたびに、故郷ふるさとを思い出す。

🇻🇳 Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ quê.

Thực thể phân tích:たびに故郷(ふるさと)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lần đi du lịch, tôi chụp nhiều ảnh.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mỗi lần đến quán này, tôi đều gọi cùng một món.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 会う__、彼は新しい話をしてくれる。

Câu 2

Sửa: 試験たびに、緊張する。

Câu 3

Dịch: Mỗi lần đọc cuốn sách này, tôi lại phát hiện điều mới.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜たびに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜たびに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.