1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ために
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ために

Ý nghĩa cốt lõi

★ Để; vì lợi ích của; do nguyên nhân…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + ために` mục đích; `Nの + ために`; nguyên nhân `V普通/Aい/Naな + ために`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Mục đích thường đi với hành động có chủ ý, chủ thể kiểm soát được. Nguyên nhân là cách trình bày tương đối trang trọng, có thể lược に.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Xác định trước: mục tiêu hay nguyên nhân.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Với khả năng hoặc trạng thái cần đạt, ように thường hợp hơn: 聞こえるように. Nのため còn có thể là vì lợi ích của N.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.

Câu ví dụ thực chiến
道みち路が凍ったため、バスが遅れた。

🇻🇳 Do đường bị đóng băng, xe buýt trễ.

Thực thể phân tích:道(みち)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi đang dành dụm tiền để đi du học.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 家族__ために、働いている。

Câu 2

聞こえるために大きな声で話す nên sửa thế nào để tự nhiên theo mục đích trạng thái?

Câu 3

Dịch: Tôi đến thư viện để mượn sách.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ために」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ために

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.