1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 月
月
HÁN TỰ · 漢字

月【NGUYỆT】

Âm Hán-Việt: NGUYỆT
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「月」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 月

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「月」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe nói anh Tanaka sẽ kết hôn vào tháng tới đấy.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đang tháng mười hai mà hôm nay ấm bất thường.

Thực thể phân tích:にしては
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi tiết kiệm mỗi tháng để mua nhà.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhắc chuyện du lịch mới nhớ, tháng sau bạn đi đâu?

Câu ví dụ thực chiến
来週というと、月曜日ようびからですか。

🇻🇳 Bạn nói tuần sau, nghĩa là từ thứ hai phải không?

Thực thể phân tích:曜日(ようび)