MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜っけ
Ý nghĩa cốt lõi
★ …nhỉ? Dùng khi cố nhớ hoặc xác nhận ký ức.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通 + っけ` (rất hay dùng Vた); `Aかった + っけ`; `N/Na + だっけ/だったっけ`; dạng lịch sự `~でしたっけ`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Khẩu ngữ, hướng tới điều đã biết nhưng đang quên. Có thể tự hỏi hoặc hỏi người khác.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Lục lại trí nhớ.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Không phù hợp khi lần đầu hỏi thông tin hoàn toàn mới; cũng tránh dùng quá thân mật trong văn bản chính thức.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Phim này mình đã xem trước đây rồi nhỉ?
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: あの人の名前は何__?
Đáp án đúng:だっけ — tên người ấy là gì nhỉ?
Câu 2
Sửa: 明日は休みっけ? theo dạng chuẩn đang học.
Đáp án đúng:明日は休みだっけ?— danh từ dùng だっけ.
Câu 3
Dịch lịch sự: Hạn nộp là thứ sáu nhỉ?
Đáp án đúng:締め切りは金曜日でしたっけ?
Mạng lưới Tri thức của 「〜っけ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜っけ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.