1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜っけ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜っけ

Ý nghĩa cốt lõi

★ …nhỉ? Dùng khi cố nhớ hoặc xác nhận ký ức.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通 + っけ` (rất hay dùng Vた); `Aかった + っけ`; `N/Na + だっけ/だったっけ`; dạng lịch sự `~でしたっけ`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Khẩu ngữ, hướng tới điều đã biết nhưng đang quên. Có thể tự hỏi hoặc hỏi người khác.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Lục lại trí nhớ.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không phù hợp khi lần đầu hỏi thông tin hoàn toàn mới; cũng tránh dùng quá thân mật trong văn bản chính thức.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Giờ tập trung là bảy giờ nhỉ?

Thực thể phân tích:っけ
Câu ví dụ thực chiến
この映画えいが、前にも見たっけ?

🇻🇳 Phim này mình đã xem trước đây rồi nhỉ?

Thực thể phân tích:映画(えいが)っけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? Tôi đang cố nhớ lại.

Thực thể phân tích:会議(かいぎ)っけ

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: あの人の名前は何__?

Câu 2

Sửa: 明日は休みっけ? theo dạng chuẩn đang học.

Câu 3

Dịch lịch sự: Hạn nộp là thứ sáu nhỉ?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜っけ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜っけ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.