1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 映画
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

映画

【えいが】Hán-Việt: ánh · họa

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

phim

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「映画」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
この映画えいが、前にも見たっけ?

🇻🇳 Phim này mình đã xem trước đây rồi nhỉ?

Thực thể phân tích:映画(えいが)っけ
Câu ví dụ thực chiến
もしも明日あした雨が降ったら、家で映画えいがを見よう。

🇻🇳 Nếu chẳng may mai trời mưa thì chúng ta ở nhà xem phim nhé.

Thực thể phân tích:明日(あした)映画(えいが)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đúng lúc đang xem phim, người bên cạnh bắt đầu nói chuyện.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「映画」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 映画

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.