1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 前
前
HÁN TỰ · 漢字

前【TIỀN】

Âm Hán-Việt: TIỀN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「前」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 前

13 nodes · 24 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「前」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi không tài nào nhớ ra tên.

Thực thể phân tích:名前(なまえ)どうしても
Câu ví dụ thực chiến
この映画えいが、前にも見たっけ?

🇻🇳 Phim này mình đã xem trước đây rồi nhỉ?

Thực thể phân tích:映画(えいが)っけ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bắt buộc ghi tên vào phiếu trả lời. Đây là lời chỉ dẫn trong quy định.

Câu ví dụ thực chiến
送るおくる前に、メールを読み直してください。

🇻🇳 Trước khi gửi, hãy đọc lại thư.

Thực thể phân tích:送る(おくる)
Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいて、名前なまえを書き直した。

🇻🇳 Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.