- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜てからでないと
〜てからでないと
Ý nghĩa cốt lõi
★ Nếu chưa làm… trước thì không thể…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vて + からでないと/からでなければ + hạn chế/phủ định`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
B chưa thực hiện được hoặc chưa được phép cho tới khi A hoàn tất. Nhấn thứ tự bắt buộc.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
A chưa xong, cửa B chưa mở.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không chỉ kể A rồi B như てから. Phần sau cần ý khó, chưa thể, chưa được hoặc không làm.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Nếu chưa xem tận mắt, tôi không quyết định mua được.
Phải đăng ký trước mới dùng được chức năng này.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Chia 確認する: __からでないと、送れない。
Câu てからでないと có nhấn điều kiện cần hơn てから không?
Dịch: Tôi phải hỏi bố mẹ trước mới trả lời được.
Mạng lưới Tri thức của 「〜てからでないと」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜てからでないと
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.