- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜てしょうがない/〜てしかたがない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜てしょうがない/〜てしかたがない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Rất…; …đến không chịu được.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vて/Aくて/Naで + しょうがない/しかたがない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Cảm giác, cảm xúc hoặc mong muốn mạnh tự phát, người nói khó kiểm soát. しょうがない thân mật hơn.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Cảm xúc mạnh đến không có cách kìm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Phân biệt `てもしょうがない` là làm cũng vô ích. Chỉ thêm も đã đổi nghĩa đáng kể.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi háo hức chuyến đi ngày mai vô cùng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Chia 寒い: __しょうがない。
Đáp án đúng:寒くて — lạnh không chịu được.
Câu 2
Chọn nghĩa 心配してもしょうがない: A. lo vô cùng; B. lo cũng vô ích.
Đáp án đúng:B. Có も nên không phải mẫu cường độ cảm xúc.
Câu 3
Dịch: Tôi rất muốn gặp gia đình, không chịu nổi.
Đáp án đúng:家族に会いたくてしかたがない。
Mạng lưới Tri thức của 「〜てしょうがない/〜てしかたがない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜てしょうがない/〜てしかたがない
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.