1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜てばかりいる
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜てばかりいる

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cứ toàn làm…; làm suốt một việc.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vて + ばかりいる`。 Thứ tự khác thường gặp: `Vている + ばかりだ`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nhấn hành động lặp quá nhiều, thường hàm ý bỏ bê việc khác; không nhất thiết diễn ra liên tục từng giây.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Lặp một việc, việc khác bị bỏ.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác `Vたばかり` là vừa mới làm. Phải đọc kỹ て hay た.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày nghỉ tôi cứ ngủ suốt.

Thực thể phân tích:休み(やすみ)てばかりいる
Câu ví dụ thực chiến
文句もんくを言ってばかりいないで、手伝って。

🇻🇳 Đừng chỉ than phiền mãi, hãy giúp một tay.

Thực thể phân tích:文句(もんく)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Em trai tôi cứ chơi trò chơi suốt, gần như chỉ làm việc đó.

Thực thể phân tích:弟(おとうと)てばかりいる

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Chia 遊ぶ: 弟は__ばかりいる。

Câu 2

Phân biệt 食べてばかりいる và 食べたばかりだ.

Câu 3

Dịch: Anh ấy lúc nào cũng nhìn điện thoại. Dùng 見る.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜てばかりいる」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜てばかりいる

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.