MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜てばかりいる
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cứ toàn làm…; làm suốt một việc.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`Vて + ばかりいる`。 Thứ tự khác thường gặp: `Vている + ばかりだ`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Nhấn hành động lặp quá nhiều, thường hàm ý bỏ bê việc khác; không nhất thiết diễn ra liên tục từng giây.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Lặp một việc, việc khác bị bỏ.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác `Vたばかり` là vừa mới làm. Phải đọc kỹ て hay た.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Chia 遊ぶ: 弟は__ばかりいる。
Đáp án đúng:遊んで — em trai cứ chơi suốt.
Câu 2
Phân biệt 食べてばかりいる và 食べたばかりだ.
Đáp án đúng:Cứ ăn suốt; vừa mới ăn xong.
Câu 3
Dịch: Anh ấy lúc nào cũng nhìn điện thoại. Dùng 見る.
Đáp án đúng:彼はスマホを見てばかりいる。
Mạng lưới Tri thức của 「〜てばかりいる」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜てばかりいる
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.