1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜てもしょうがない/〜てもしかたがない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜てもしょうがない/〜てもしかたがない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Có làm… cũng vô ích; đành chịu.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`Vても + しょうがない/しかたがない`; đôi khi `Vても + しかたがない` chấp nhận kết quả khó tránh.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đánh giá hành động không giúp đổi tình hình hoặc thừa nhận hoàn cảnh không thể tránh.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Có làm thì kết quả vẫn vậy.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác `Vてしょうがない` chỉ cảm xúc quá mạnh. 心配でしかたがない là lo vô cùng; 心配してもしかたがない là lo cũng vô ích.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
終わったことを後悔こうかいしてもしょうがない。

🇻🇳 Chuyện đã qua rồi, hối hận cũng vô ích.

Thực thể phân tích:こと後悔(こうかい)
Câu ví dụ thực chiến
この雪ゆきでは、電車でんしゃが遅れてもしかたがない。

🇻🇳 Tuyết thế này thì tàu có trễ cũng đành chịu.

Câu ví dụ thực chiến
今から急きゅういでもしょうがない。もう電車でんしゃは出た。

🇻🇳 Giờ có vội cũng chẳng ích gì; tàu đã chạy rồi.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 今さら怒っても__。

Câu 2

Chọn nghĩa 会いたくてしょうがない: A. muốn gặp vô cùng; B. gặp cũng vô ích.

Câu 3

Dịch: Đợi thêm nữa cũng vô ích.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜てもしょうがない/〜てもしかたがない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜てもしょうがない/〜てもしかたがない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.